trung phân

trung phân

Một phân tử có thể được biểu diễn bằng cấu trúc trung phân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):

    • Trạng thái trung gian giữa các cấu trúc cộng hưởng: "trung phân" chỉ một dạng phân tử lai, trong đó các electron được phân bố đều giữa nhiều cấu trúc hóa học khả dĩ, tạo nên cấu trúc ổn định hơn so với bất kỳ cấu trúc riêng lẻ nào. Khái niệm này thường dùng trong hóa học hữu cơ để giải thích tính chất của các hợp chất liên kết đôi hoặc vòng thơm.
    • Phân tử trung gian: "trung phân" cũng được dùng để chỉ bản thân phân tử lai đó, đại diện cho sự cộng hưởng giữa các cấu trúc.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến trạng thái trung gian: "trung phân" mô tả tính chất của một phân tử cấu trúc lai, không thuần túy thuộc về một dạng cộng hưởng nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong phân tử benzen, trung phân giải thích tại sao các liên kết độ dài bằng nhau. (Trong phân tử benzen, dạng lai trung gian giải thích tính đồng nhất của các liên kết.)
    • Khái niệm trung phân giúp hóa học hiểu hơn về sự ổn định của ion cacbocation. (Khái niệm về cấu trúc lai này giúp giải thích tính ổn định của các ion cacbocation.)
  • Tính từ:

    • Cấu trúc trung phân của hợp chất này làm bền vững hơn. (Cấu trúc lai trung gian của hợp chất này làm ổn định hơn.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất trung phân của các hợp chất thơm. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất lai hóa của các hợp chất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiệu ứng trung phân": ảnh hưởng của sự cộng hưởng lên tính chất hóa học của phân tử.

    • Hiệu ứng trung phân trong benzen làm giảm khả năng phản ứng so với các anken thông thường. (Ảnh hưởng của cấu trúc lai trong benzen làm giảm phản ứng hóa học của so với các anken.)
  • "thuyết trung phân": lý thuyết hóa học giải thích cấu trúc phân tử qua sự kết hợp các cấu trúc cộng hưởng.

    • Thuyết trung phân được Linus Pauling phát triển vào đầu thế kỷ 20. (Lý thuyết về cấu trúc lai được Linus Pauling phát triển vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Cộng hưởng (danh từ): hiện tượng các electron phân bố đều giữa nhiều cấu trúc hóa họcđồng nghĩa gần với "trung phân" trong ngữ cảnh hóa học.

    • Cộng hưởng cơ sở của thuyết trung phân. (Cộng hưởng nền tảng của lý thuyết về cấu trúc lai.)
  • Lai hóa (danh từ): sự kết hợp các orbital nguyên tử để tạo thành orbital mớithường dùng trong các khái niệm khác, nhưng liên quan đến "trung phân" trong việc mô tả cấu trúc.

    • Lai hóa sp² đặc trưng của các nguyên tử cacbon trong trung phân benzen. (Lai hóa sp² đặc điểm của các nguyên tử cacbon trong cấu trúc lai của benzen.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạng lai: cấu trúc trung gian giữa các dạng cộng hưởng.

    • Dạng lai của phân tử kết quả của trung phân. (Cấu trúc trung gian của phân tử kết quả của sự cộng hưởng.)
  • Cấu trúc cộng hưởng: một trong các dạng khả dĩ của phân tử trong thuyết trung phân.

    • Các cấu trúc cộng hưởng đóng góp vào trung phân cuối cùng. (Các dạng cộng hưởng góp phần tạo nên cấu trúc lai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trung phân" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "trung phân"